genus bryonia
A gardener carefully labels a new genus bryonia plant in the botanical garden.
Định nghĩa
Danh từ: genus bryonia là một danh từ khoa học trong sinh học, dùng để chỉ một chi thực vật. Chi này bao gồm các loài cây thân thảo lâu năm, có thân leo, thuộc họ Bầu bí (Cucurbitaceae). Các loài trong chi này thường được gọi chung là "cây bryony" (cây ô rô hoặc cây bạch liễu).
Ví dụ sử dụng
- (Chi bao gồm các loài như Bryonia alba và Bryonia dioica.)
- (Nhiều loài thực vật trong chi được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh phân loại học, thường được viết in nghiêng hoặc gạch chân trong văn bản khoa học để chỉ tên chi.
- (Chi được biết đến với thói quen leo trèo và quả mọng độc hại.)
Biến thể và từ gần giống
- Bryonia (danh từ): tên khoa học rút gọn của chi này, thường dùng thay cho .
- Bryonia is a genus of flowering plants. (Bryonia là một chi thực vật có hoa.)
- Bryony (danh từ): tên thông thường trong tiếng Anh để chỉ các loài trong chi này.
- White bryony is a common species in Europe. (Cây bryony trắng là một loài phổ biến ở châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
- Chi Bryonia: cách dịch trực tiếp sang tiếng Việt.
- Cây bryony: tên thông thường chỉ các loài trong chi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan vì genus bryonia là một thuật ngữ khoa học cố định.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.